小班兒 tiểu ban nhi Hán Việt: tiểu ban nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 班 (ban) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu ban nhiCấu tạo小 + 班 + 兒 · tiểu + ban + nhi nghĩa thành phần: tiểu + ban + nhi Nghĩa EngCihui 小班兒 iǎobānr ►See xiǎobān