小班制 tiểu ban chế Hán Việt: tiểu ban chế Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 班 (ban) + 制 (chế)Hán Việttiểu ban chếCấu tạo小 + 班 + 制 · tiểu + ban + chế nghĩa thành phần: tiểu + ban + chế Nghĩa EngCihui 小班制 iǎobānzhì n. small class system