小球藻

tiểu cầu tảo

Hán Việt: tiểu cầu tảo

Tổng quan

TẢO rong tiểu cầu

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 球 (cầu) + 藻 (tảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rong tiểu cầu。綠藻的一種,植物體由一個細胞構成,繁殖很快,可以做飼料。
  • Tần suất từ TẢO rong tiểu cầu; rong tiểu cầu
  • Biên soạn 小球藻 iǎoqiúzǎo n. <bot.> chlorella

Eng

  • Cihui 小球藻 iǎoqiúzǎo n. <bot.> chlorella
  • Tần suất từ 小球藻 iǎoqiúzǎo n. <bot.> chlorella

Từ liên quan

Gần nghĩa

小球体 · 小球的 · 小球 · 小球状的 · 小球藻素 · 小球壳属 · 小球壳科 · 小球菌属