小琉球 xiǎo liú qiú · tiểu lưu cầu Hán Việt: tiểu lưu cầu · Pinyin: xiǎo liú qiú Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 琉 (lưu) + 球 (cầu)Pinyinxiǎo liú qiúHán Việttiểu lưu cầuCấu tạo小 + 琉 + 球 · tiểu + lưu + cầu nghĩa thành phần: tiểu + lưu + cầu