小瓜帽 xiǎo guā mào · tiểu qua mạo Hán Việt: tiểu qua mạo · Pinyin: xiǎo guā mào Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 瓜 (qua) + 帽 (mạo)Pinyinxiǎo guā màoHán Việttiểu qua mạoCấu tạo小 + 瓜 + 帽 · tiểu + qua + mạo nghĩa thành phần: tiểu + qua + mạo