小瓶兒 tiểu bình nhi Hán Việt: tiểu bình nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 瓶 (bình) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu bình nhiCấu tạo小 + 瓶 + 兒 · tiểu + bình + nhi nghĩa thành phần: tiểu + bình + nhi Nghĩa EngCihui 小瓶兒 iǎopíngr ►See xiǎopíng