小甜餅 xiǎotiánbǐng · tiểu điềm bính Hán Việt: tiểu điềm bính · Pinyin: xiǎotiánbǐng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 甜 (điềm) + 餅 (bính)PinyinxiǎotiánbǐngHán Việttiểu điềm bínhCấu tạo小 + 甜 + 餅 · tiểu + điềm + bính nghĩa thành phần: tiểu + điềm + bính Nghĩa EngCihui HTTP cookie