小生境

tiểu sanh cảnh

Hán Việt: tiểu sanh cảnh

Tổng quan

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 生 (sanh) + 境 (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 môi trường sống nhỏ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi microhabitat

Eng

  • Cihui microhabitat
  • Tần suất từ microhabitat

Từ liên quan

Gần nghĩa

小生产 · 小生意 · 小生物 · 小生 · 小生产者 · 小生產者 · 生境 · 小生业