小生境 tiểu sanh cảnh Hán Việt: tiểu sanh cảnh Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 生 (sanh) + 境 (cảnh)Hán Việttiểu sanh cảnhCấu tạo小 + 生 + 境 · tiểu + sanh + cảnh nghĩa thành phần: tiểu + sanh + cảnh Nghĩa EngCihui microhabitat