小生意

xiǎo shēng yì tiểu sanh ý

Hán Việt: tiểu sanh ý · Pinyin: xiǎo shēng yì

Tổng quan

ghề buôn bán nhỏ. tiểu sinh ý tiểu sinh ý ☆Nghề buôn bán nhỏ.

Cấu tạo: (tiểu) + (sanh) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghề buôn bán nhỏ. tiểu sinh ý tiểu sinh ý ☆Nghề buôn bán nhỏ.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小本经营。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小本经营。

Eng

  • Cihui 小生意 iǎoshēngyi n. small business M:²bǐ