小生意

xiǎo shēng yìtiểu sanh ý

Hán Việt: tiểu sanh ý · Pinyin: xiǎo shēng yì

Tổng quan

Nghề buôn bán nhỏ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.小本经营。

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 生 (sanh) + 意 (ý)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mặc cả
  • Biên soạn 小生意 iǎoshēngyi n. small business M:²bǐ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.小本经营。
  • Kaggle Zh-Vi dicker

Eng

  • Cihui 小生意 iǎoshēngyi n. small business M:²bǐ

Từ liên quan

Gần nghĩa

小生产 · 小生物 · 生意人 · 生意经 · 生意盎然 · 生意兴隆 · 小生 · 小生产者