小生產

xiǎo shēng chǎn tiểu sanh sản

Hán Việt: tiểu sanh sản · Pinyin: xiǎo shēng chǎn

Tổng quan

sản xuất quy mô nhỏ

Cấu tạo: (tiểu) + (sanh) + (sản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sản xuất quy mô nhỏ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在生产资料私有制的基础上,以一家一户为单位分散经营的生产方式。

Eng

  • CC-CEDICT small-scale production
  • Cihui 小生產 iǎoshēngchǎn n. small-scale production