小用具

tiểu dụng cụ

Hán Việt: tiểu dụng cụ

Tổng quan

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 用 (dụng) + 具 (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 小用具 iǎoyòngjù n. trinket

Eng

  • Cihui 小用具 iǎoyòngjù n. trinket

Từ liên quan

Gần nghĩa

用具袋 · 用具 · 小用 · 小用项儿