小田地

tiểu điền địa

Hán Việt: tiểu điền địa

Tổng quan

mảnh đất nhỏ có rào, trại nhỏ

Cấu tạo: (tiểu) + (điền) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mảnh đất nhỏ có rào, trại nhỏ