小電影

tiểu điện ảnh

Hán Việt: tiểu điện ảnh

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (điện) + (ảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小電影 iǎodiànyǐng n. 1. porno film; skin flick 2. television