小畜生
tiểu súc sanh
Hán Việt: tiểu súc sanh · Pinyin: xiǎo chù shēng
Tổng quan
tiểu súc sinh
Nghĩa
Việt
- Cihui tiểu súc sinh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 小的牲畜; 对年轻晩辈的詈词。
- Tân Hoa Tự Điển 1.小的牲畜。 2.对年轻晩辈的詈词。
Hán Việt: tiểu súc sanh · Pinyin: xiǎo chù shēng
tiểu súc sinh