小番茄 xiǎo fān qié · tiểu phiên gia Hán Việt: tiểu phiên gia · Pinyin: xiǎo fān qié Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 番 (phiên) + 茄 (gia)Pinyinxiǎo fān qiéHán Việttiểu phiên giaCấu tạo小 + 番 + 茄 · tiểu + phiên + gia nghĩa thành phần: tiểu + phiên + gia