小疙瘩 tiểu ngật đáp Hán Việt: tiểu ngật đáp Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 疙 (ngật) + 瘩 (đáp)Hán Việttiểu ngật đápCấu tạo小 + 疙 + 瘩 · tiểu + ngật + đáp nghĩa thành phần: tiểu + ngật + đáp Nghĩa EngCihui gooseflesh