小皰的 tiểu pháo đích Hán Việt: tiểu pháo đích Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 皰 (pháo) + 的 (đích)Hán Việttiểu pháo đíchCấu tạo小 + 皰 + 的 · tiểu + pháo + đích nghĩa thành phần: tiểu + pháo + đích Nghĩa EngCihui phlyctenar