小瘤的

tiểu lựu đích

Hán Việt: tiểu lựu đích

Tổng quan

có nhiều mắt nhỏ, có nhiều mấu nhỏ; giống mắt nhỏ, giống mấu nhỏ, có nhiều u nhỏ; giống cục u nh

Cấu tạo: (tiểu) + (lựu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có nhiều mắt nhỏ, có nhiều mấu nhỏ; giống mắt nhỏ, giống mấu nhỏ, có nhiều u nhỏ; giống cục u nh