小癟三

xiǎo biē sān tiểu biết tam

Hán Việt: tiểu biết tam · Pinyin: xiǎo biē sān

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (biết) + (tam)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小癟三 iǎobiēsān n. <coll.> beggar; vagrant; good-for-nothing