小白臉
tiểu bạch kiểm
Hán Việt: tiểu bạch kiểm · Pinyin: xiǎo bái liǎn
Tổng quan
chàng trai hấp dẫn (thường mang nghĩa xấu) | chàng đẹp trai | kẻ đào mỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui chàng trai hấp dẫn (thường mang nghĩa xấu) | chàng đẹp trai | kẻ đào mỏ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 相貌俊俏的年輕男子,通常有譏諷的意味。《老殘遊記二編》第四回:「你貪圖小白臉,把我們東西都斷送了!」
Eng
- CC-CEDICT attractive young man (usually derog.)|pretty boy|gigolo
- Cihui attractive young man (usually derog.); pretty boy; gigolo