小百姓 tiểu bách tính Hán Việt: tiểu bách tính Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 百 (bách) + 姓 (tính)Hán Việttiểu bách tínhCấu tạo小 + 百 + 姓 · tiểu + bách + tính nghĩa thành phần: tiểu + bách + tính Nghĩa jaJMdict peasant|small farmer