小百貨

xiǎo bǎi huò tiểu bách hóa

Hán Việt: tiểu bách hóa · Pinyin: xiǎo bǎi huò

Tổng quan

tạp hoá: đồ dùng hàng ngày

Cấu tạo: (tiểu) + (bách) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tạp hoá: đồ dùng hàng ngày

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日常生活上用的轻工业和手工业产品。

Eng

  • Cihui 小百貨 iǎobǎihuò n. small articles of daily use