小皮夾 tiểu bì giáp Hán Việt: tiểu bì giáp Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 皮 (bì) + 夾 (giáp)Hán Việttiểu bì giápCấu tạo小 + 皮 + 夾 · tiểu + bì + giáp nghĩa thành phần: tiểu + bì + giáp Nghĩa EngCihui 小皮夾 iǎopíjiā n. wallet M:ge/²zhī