小盒兒

tiểu hạp nhi

Hán Việt: tiểu hạp nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (hạp) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小盒兒 iǎohér n. small box/case M:²zhī/ge