小盜龍 xiǎo dào lóng · tiểu đạo long Hán Việt: tiểu đạo long · Pinyin: xiǎo dào lóng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 盜 (đạo) + 龍 (long)Pinyinxiǎo dào lóngHán Việttiểu đạo longCấu tạo小 + 盜 + 龍 · tiểu + đạo + long nghĩa thành phần: tiểu + đạo + long