小盾片 tiểu thuẫn phiến Hán Việt: tiểu thuẫn phiến Tổng quan vảy, mảnh mai (côn trùng) Cấu tạo: 小 (tiểu) + 盾 (thuẫn) + 片 (phiến)Hán Việttiểu thuẫn phiếnCấu tạo小 + 盾 + 片 · tiểu + thuẫn + phiến nghĩa thành phần: tiểu + thuẫn + phiến Nghĩa ViệtCihui vảy, mảnh mai (côn trùng)