小眼球 tiểu nhãn cầu Hán Việt: tiểu nhãn cầu Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 眼 (nhãn) + 球 (cầu)Hán Việttiểu nhãn cầuTừ loạidanhCấu tạo小 + 眼 + 球 · tiểu + nhãn + cầu nghĩa thành phần: tiểu + nhãn + cầu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhãn cầu nhỏMainlandKaggle Zh-Vi microphthalmusEngCihui microphthalmusTần suất từ microphthalmus Từ liên quan Gần nghĩa小眼角 · 小眼 · 眼球 · 眼球突出 · 眼球震颤 · 眼球切开术 · 眼球干燥症 · 眼球突出的