小石子

tiểu thạch tử

Hán Việt: tiểu thạch tử

Tổng quan

hòn đá nhỏ

Cấu tạo: (tiểu) + (thạch) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hòn đá nhỏ

Eng

  • Cihui 小石子 iǎoshízǐ* n. gravel M:¹kē/³lì