小碎粒 tiểu toái lạp Hán Việt: tiểu toái lạp Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 碎 (toái) + 粒 (lạp)Hán Việttiểu toái lạpCấu tạo小 + 碎 + 粒 · tiểu + toái + lạp nghĩa thành phần: tiểu + toái + lạp Nghĩa EngCihui comminutions