小祖奶奶 tiểu tổ nãi nãi Hán Việt: tiểu tổ nãi nãi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 祖 (tổ) + 奶 (nãi) + 奶 (nãi)Hán Việttiểu tổ nãi nãiCấu tạo小 + 祖 + 奶 + 奶 · tiểu + tổ + nãi + nãi nghĩa thành phần: tiểu + tổ + nãi + nãi Nghĩa EngCihui 小祖奶奶 iǎozǔnǎinai n. mildly disapproving address for a young woman