小票兒

tiểu phiếu nhi

Hán Việt: tiểu phiếu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (phiếu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小票兒 iǎopiàor n. small-denomination paper money M:¹zhāng