小禁區 xiǎo jìn qū · tiểu cấm khu Hán Việt: tiểu cấm khu · Pinyin: xiǎo jìn qū Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 禁 (cấm) + 區 (khu)Pinyinxiǎo jìn qūHán Việttiểu cấm khuCấu tạo小 + 禁 + 區 · tiểu + cấm + khu nghĩa thành phần: tiểu + cấm + khu