小程子 tiểu trình tử Hán Việt: tiểu trình tử Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 程 (trình) + 子 (tử)Hán Việttiểu trình tửCấu tạo小 + 程 + 子 · tiểu + trình + tử nghĩa thành phần: tiểu + trình + tử