小窩頭 xiǎo wō tóu · tiểu oa đầu Hán Việt: tiểu oa đầu · Pinyin: xiǎo wō tóu Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 窩 (oa) + 頭 (đầu)Pinyinxiǎo wō tóuHán Việttiểu oa đầuCấu tạo小 + 窩 + 頭 · tiểu + oa + đầu nghĩa thành phần: tiểu + oa + đầu