小竈兒 tiểu táo nhi Hán Việt: tiểu táo nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 竈 (táo) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu táo nhiCấu tạo小 + 竈 + 兒 · tiểu + táo + nhi nghĩa thành phần: tiểu + táo + nhi Nghĩa EngCihui 小灶兒 iǎozàor ►See xiǎozào