小範圍
tiểu phạm vi
Hán Việt: tiểu phạm vi · Pinyin: xiǎo fàn wéi
Tổng quan
quy mô nhỏ | địa phương | trong phạm vi hạn chế
Nghĩa
Việt
- Cihui quy mô nhỏ | địa phương | trong phạm vi hạn chế
Eng
- CC-CEDICT small-scale|local|to a limited extent
- Cihui small-scale; local; to a limited extent