小米椒
tiểu mễ tiêu
Hán Việt: tiểu mễ tiêu · Pinyin: xiǎo mǐ jiāo
Tổng quan
giống như 朝天椒
Nghĩa
Việt
- Cihui giống như 朝天椒
Eng
- CC-CEDICT same as 朝天椒[chao2 tian1 jiao1]
- Cihui same as 朝天椒
Hán Việt: tiểu mễ tiêu · Pinyin: xiǎo mǐ jiāo
giống như 朝天椒