小米粥 xiǎo mǐ zhōu · tiểu mễ chúc Hán Việt: tiểu mễ chúc · Pinyin: xiǎo mǐ zhōu Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 米 (mễ) + 粥 (chúc)Pinyinxiǎo mǐ zhōuHán Việttiểu mễ chúcCấu tạo小 + 米 + 粥 · tiểu + mễ + chúc nghĩa thành phần: tiểu + mễ + chúc Nghĩa EngCihui 小米粥 iǎomǐzhōu n. millet gruel M:wǎn