小米草

tiểu mễ thảo

Hán Việt: tiểu mễ thảo

Tổng quan

(thực vật) cỏ tiểu mễ (để chữa mắt)

Cấu tạo: (tiểu) + (mễ) + (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật) cỏ tiểu mễ (để chữa mắt)

ja

  • JMdict eyebright (Euphrasia sp.)