小粒的

tiểu lạp đích

Hán Việt: tiểu lạp đích

Tổng quan

được vẽ theo tỉ lệ nhỏ cho thấy ít chi tiết (về bản đồ, bản vẽ ), qui mô nhỏ (về tầm cỡ, số lượng )

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 粒 (lạp) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhỏ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi small-scale

Từ liên quan

Gần nghĩa

小粒 · 小粒螺超科