小精靈

xiǎo jīng líng tiểu tinh linh

Hán Việt: tiểu tinh linh · Pinyin: xiǎo jīng líng

Tổng quan

yêu tinh

Cấu tạo: (tiểu) + (tinh) + (linh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui yêu tinh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.北歐神話中的人物。有親切可愛的白精靈和兇惡調皮的黑精靈。 2.年紀輕而聰明調皮的人。如:「這個刁鑽古怪的小精靈,總有出不完的鬼點子。」

Eng

  • CC-CEDICT elf
  • Cihui elf