小紐結 tiểu nữu kết Hán Việt: tiểu nữu kết Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 紐 (nữu) + 結 (kết)Hán Việttiểu nữu kếtCấu tạo小 + 紐 + 結 · tiểu + nữu + kết nghĩa thành phần: tiểu + nữu + kết Nghĩa EngCihui kinkle