小統類 tiểu thống loại Hán Việt: tiểu thống loại Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 統 (thống) + 類 (loại)Hán Việttiểu thống loạiCấu tạo小 + 統 + 類 · tiểu + thống + loại nghĩa thành phần: tiểu + thống + loại Nghĩa EngCihui 小統類 iǎotǒnglèi n. <lg.> special series