小經筵 xiǎo jīng yán · tiểu kinh diên Hán Việt: tiểu kinh diên · Pinyin: xiǎo jīng yán Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 經 (kinh) + 筵 (diên)Pinyinxiǎo jīng yánHán Việttiểu kinh diênCấu tạo小 + 經 + 筵 · tiểu + kinh + diên nghĩa thành phần: tiểu + kinh + diên