小經紀

xiǎo jīng jì tiểu kinh kỉ

Hán Việt: tiểu kinh kỉ · Pinyin: xiǎo jīng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (kinh) + (kỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 做小買賣的人。《警世通言.卷三.王安石三難蘇學士》:「卻不想小經紀若折了分文,一家不得喫飽飯,我貪此些須小便宜,亦有何益。」