小纖維

tiểu tiêm duy

Hán Việt: tiểu tiêm duy

Tổng quan

sợi nhỏ, thớ nhỏ, (thực vật học) rễ tóc

Cấu tạo: (tiểu) + (tiêm) + (duy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sợi nhỏ, thớ nhỏ, (thực vật học) rễ tóc