小線兒
tiểu tuyến nhi
Hán Việt: tiểu tuyến nhi · Pinyin: xiǎo xiàn ér
Tổng quan
sợi chỉ
Nghĩa
Việt
- Cihui sợi chỉ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用棉线捻成的细绳子。
Eng
- Cihui 小線兒 iǎoxiànr n. <topo.> twine
Hán Việt: tiểu tuyến nhi · Pinyin: xiǎo xiàn ér
sợi chỉ