小組賽 xiǎo zǔ sài · tiểu tổ tái Hán Việt: tiểu tổ tái · Pinyin: xiǎo zǔ sài Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 組 (tổ) + 賽 (tái)Pinyinxiǎo zǔ sàiHán Việttiểu tổ táiCấu tạo小 + 組 + 賽 · tiểu + tổ + tái nghĩa thành phần: tiểu + tổ + tái