小組長

tiểu tổ trường

Hán Việt: tiểu tổ trường

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (tổ) + (trường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小組長 iǎozǔzhǎng n. group leader M:ge/¹míng/²wèi