小細胞 tiểu tế bào Hán Việt: tiểu tế bào Tổng quan (giải phẫu) tế bào Cấu tạo: 小 (tiểu) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việttiểu tế bàoCấu tạo小 + 細 + 胞 · tiểu + tế + bào nghĩa thành phần: tiểu + tế + bào Nghĩa ViệtCihui (giải phẫu) tế bào